CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huachi County Rural Credit Cooperative Union Huaian Credit Union | 402834407107 | 华池县农村信用合作联社怀安信用社 |
| Huachi County Rural Credit Cooperative Union Wangjuzi Credit Union | 402834407061 | 华池县农村信用合作联社王咀子信用社 |
| Huachi County Rural Credit Cooperative Union Yuancheng Credit Union | 402834407115 | 华池县农村信用合作联社元城信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402834306240 | 环县农村信用合作联社城关信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Shancheng Credit Union | 402834306090 | 环县农村信用合作联社山城信用社 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Zhongcun Branch | 402834703135 | 甘肃宁县农村合作银行中村支行 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Xinning Branch | 402834703241 | 甘肃宁县农村合作银行新宁支行 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union Dingxiang Credit Union | 402834504115 | 合水县农村信用合作联社定祥信用社 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union Banqiao Credit Union | 402834504123 | 合水县农村信用合作联社板桥信用社 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union Duanjiaji Credit Union | 402834504088 | 合水县农村信用合作联社段家集信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.