CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heshui County Rural Credit Cooperative Beijiao Branch | 402834504211 | 合水县农村信用合作联社北郊分社 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union Dianzi Credit Union | 402834504107 | 合水县农村信用合作联社店子信用社 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union Wenhua Road Branch | 402834504199 | 合水县农村信用合作联社文化路分社 |
| Huachi County Rural Credit Cooperative Union Shanzhuang Credit Union | 402834407158 | 华池县农村信用合作联社山庄信用社 |
| Huachi County Rural Credit Cooperative Union Wujiao Credit Union | 402834407070 | 华池县农村信用合作联社五蛟信用社 |
| Huachi County Rural Credit Cooperative Union Zhongjie Branch | 402834400213 | 华池县农村信用合作联社中街分社 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union Xihuachi Credit Union | 402834504029 | 合水县农村信用合作联社西华池信用社 |
| Huachi County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402834407182 | 华池县农村信用合作联社城关信用社 |
| Huachi County Rural Credit Cooperative Union Shangliyuan Credit Union | 402834407053 | 华池县农村信用合作联社上里塬信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Hongde Credit Union | 402834306081 | 环县农村信用合作联社洪德信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.