CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingcheng County Rural Credit Cooperative Yima Dongtan Savings Office | 402834201256 | 庆城县农村信用合作联社驿马东滩储蓄所 |
| Huachi County Rural Credit Cooperative Union | 402834407012 | 华池县农村信用合作联社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Maojing Credit Union | 402834306153 | 环县农村信用合作联社毛井信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Huancheng Credit Union | 402834306073 | 环县农村信用合作联社环城信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Tianchi Credit Union | 402834306024 | 环县农村信用合作联社天池信用社 |
| Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Fucheng Credit Union | 402834201248 | 庆城县农村信用合作联社阜城信用社 |
| Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Chicheng Credit Union | 402834201051 | 庆城县农村信用合作联社赤城信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Hongfeng Credit Union | 402834306338 | 环县农村信用合作联社宏丰信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Hudong Credit Union | 402834306137 | 环县农村信用合作联社虎洞信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Luoshanchuan Credit Union | 402834306170 | 环县农村信用合作联社罗山川信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.