CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huanxian Rural Credit Cooperative Union Xiaonangou Credit Union402834306129环县农村信用合作联社小南沟信用社
Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union402834201019庆城县农村信用合作联社
Huanxian Rural Credit Cooperative Union Yicheng Credit Union402834352617环县农村信用合作联社依城信用社
Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Gekongxian Credit Union402834201043庆城县农村信用合作联社葛崾岘信用社
Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Sanpu Credit Union402834201133庆城县农村信用合作联社卅铺信用社
Heshui County Rural Credit Cooperative Union Haojupu Credit Union402834504158合水县农村信用合作联社蒿咀铺信用社
Huachi County Rural Credit Cooperative Huawu Road Branch402834400205华池县农村信用合作联社华吴路分社
Huachi County Rural Credit Cooperative Union Xiguan Branch402834470063华池县农村信用合作联社西关分社
Huachi County Rural Credit Cooperative Union Linzhen Credit Union402834407174华池县农村信用合作联社林镇信用社
Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Baima Credit Union402834201176庆城县农村信用合作联社白马信用社
Hiển thị 331–340 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.