CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Panke Branch402834703022甘肃宁县农村合作银行盘克支行
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Zhengping Branch402834703143甘肃宁县农村合作银行政平分理处
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Xiangle Branch402834703063甘肃宁县农村合作银行湘乐支行
Heshui County Rural Credit Cooperative Union Tai'e Credit Union402834504070合水县农村信用合作联社太莪信用社
Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Caimiao Credit Union402834201141庆城县农村信用合作联社蔡庙信用社
Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Qingcheng Credit Union402834201117庆城县农村信用合作联社庆城信用社
Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Xiongmiao Credit Union402834201035庆城县农村信用合作联社熊庙信用社
Heshui County Rural Credit Cooperative Union402834504012合水县农村信用合作联社
Huanxian Rural Credit Cooperative Union Hedao Credit Union402834311122环县农村信用合作联社合道信用社
Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Nanzhuang Credit Union402834201109庆城县农村信用合作联社南庄信用社
Hiển thị 311–320 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.