CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402834504140 | 合水县农村信用合作联社城关信用社 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union Hejiapan Credit Union | 402834504096 | 合水县农村信用合作联社何家畔信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Gengwan Credit Union | 402834306320 | 环县农村信用合作联社耿湾信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Mubo Credit Union | 402834306065 | 环县农村信用合作联社木钵信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Siheyuan Credit Union | 402834306196 | 环县农村信用合作联社四合原信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Lujiawan Credit Union | 402834306161 | 环县农村信用合作联社芦家湾信用社 |
| Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Fengcheng Credit Union | 402834201192 | 庆城县农村信用合作联社凤城信用社 |
| Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Taibailiang Credit Union | 402834201086 | 庆城县农村信用合作联社太白梁信用社 |
| Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Tongchuan Credit Union | 402834201060 | 庆城县农村信用合作联社桐川信用社 |
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Fangshan Credit Union | 402834802132 | 镇原县农村信用合作联社方山信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.