CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Nanchuan Credit Union | 402834802044 | 镇原县农村信用合作联社南川信用社 |
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Linjing Credit Union | 402834802036 | 镇原县农村信用合作联社临泾信用社 |
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union Qiutou Credit Union | 402834605104 | 正宁县农村信用合作联社湫头信用社 |
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Zhongjie Branch | 402834802997 | 镇原县农村信用合作联社中街分社 |
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Miaoqu Credit Union | 402834802173 | 镇原县农村信用合作联社庙渠信用社 |
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union | 402834605016 | 正宁县农村信用合作联社 |
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Nanli Branch | 402834802307 | 镇原县农村信用合作联社南李分社 |
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union Shanhe Credit Union | 402834605024 | 正宁县农村信用合作联社山河信用社 |
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Xinji Credit Union | 402834802108 | 镇原县农村信用合作联社新集信用社 |
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Ruhe Street Branch | 402834802323 | 镇原县农村信用合作联社茹河街分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.