CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Maqu Credit Union | 402834802165 | 镇原县农村信用合作联社马渠信用社 |
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union Sanjia Credit Union | 402834605137 | 正宁县农村信用合作联社三嘉信用社 |
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union | 402834802010 | 镇原县农村信用合作联社 |
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Zhongyuan Credit Union | 402834802237 | 镇原县农村信用合作联社中原信用社 |
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union New Credit Union | 402834605153 | 正宁县农村信用合作联社新兴信用社 |
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union Zhoujia Credit Union | 402834605065 | 正宁县农村信用合作联社周家信用社 |
| Jichuan Credit Union, Tongwei County, Dingxi City | 402829202046 | 定西市通渭县鸡川信用社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Chengguan Branch | 402829202271 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社城关分社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Shichuan Credit Union | 402829202167 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社什川信用社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Xinjing Credit Union | 402829202054 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社新景信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.