CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Da'an Credit Union | 402829406063 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社大安信用社 |
| Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Qingyuan Credit Union | 402829406014 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社清源信用社 |
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union Yongzheng Credit Union | 402834605032 | 正宁县农村信用合作联社永正信用社 |
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union Yueming Credit Union | 402834605081 | 正宁县农村信用合作联社月明信用社 |
| Dingxi City Zhang County Sancha Credit Union | 402829604034 | 定西市漳县三岔信用社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Beicheng Credit Union | 402829202118 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社北城信用社 |
| Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Wuzhu Credit Union | 402829406022 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社五竹信用社 |
| Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Qiaoyu Credit Union | 402829406047 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社锹峪信用社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Sizi Credit Union | 402829202100 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社寺子信用社 |
| Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Weishuiyuan Market Credit Union | 402829406276 | 渭源县农村信用合作联社渭水源市场信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.