CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union | 402829406186 | 渭源县农村信用合作联社 |
| Changhe Credit Union, Tongwei County, Dingxi City | 402829202206 | 定西市通渭县常河信用社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Xiangnan Credit Union | 402829202222 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社襄南信用社 |
| Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Luyuan Credit Union | 402829406039 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社路园信用社 |
| Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Qijiamiao Credit Union | 402829406098 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社祁家庙信用社 |
| Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Shangwan Credit Union | 402829406127 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社上湾信用社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Hualing Credit Union | 402829202159 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社华岭信用社 |
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Union Dacaotan Credit Union | 402829604122 | 漳县农村信用合作联社大草滩信用社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Beijie Branch | 402829202255 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社北街分社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Xijiao Branch | 402829202263 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社西郊分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.