CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Longyang Credit Union | 402829202087 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社陇阳信用社 |
| Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Qingping Credit Union | 402829406080 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社庆坪信用社 |
| Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Xiacheng Credit Union | 402829406151 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社峡城信用社 |
| Tongwei County Rural Credit Cooperative Wenquan Road Branch | 402829202335 | 通渭县农村信用合作联社温泉路分社 |
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Guiqingshan Credit Union | 402829604155 | 漳县农村信用合作联社贵清山信用社 |
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Union Wuyang Credit Union | 402829604026 | 漳县农村信用合作联社武阳信用社 |
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union Wuqingyuan Credit Union | 402834605090 | 正宁县农村信用合作联社五顷塬信用社 |
| Dingxi City Tongwei County Chengguan Credit Union | 402829202011 | 定西市通渭县城关信用社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Lidian Credit Union | 402829202214 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社李店信用社 |
| Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Society Sichuan Credit Union | 402829406119 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社会川信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.