CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangxian Rural Credit Cooperative Union Shichuan Credit Union402829600148漳县农村信用合作联社石川信用社
Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Majiaji Credit Union402829406135甘肃省渭源县农村信用合作联社麻家集信用社
Shouyang Road Branch of Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union, Gansu Province402829406284甘肃省渭源县农村信用合作联社首阳路分社
Zhangxian Rural Credit Cooperative Union402829604018漳县农村信用合作联社
Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Maying Credit Union402829202126甘肃省通渭县农村信用合作联社马营信用社
Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Lianfeng Credit Union402829406160甘肃省渭源县农村信用合作联社莲峰信用社
Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Changhe Branch402829202302通渭县农村信用合作联社常河分社
Tongwei County Rural Credit Cooperative Union402829202020通渭县农村信用合作联社
Zhangxian Rural Credit Cooperative Union Shangmao Street Credit Union402829604075漳县农村信用合作联社商贸街信用社
Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Jasper Credit Union402829202038甘肃省通渭县农村信用合作联社碧玉信用社
Hiển thị 441–450 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.