CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Diebu County Rural Credit Cooperative Union Luoda Credit Union | 402838405094 | 迭部县农村信用合作联社洛大信用社 |
| Hezuo City Rural Credit Cooperative Union | 402838008091 | 合作市农村信用合作联社 |
| Luqu County Rural Credit Cooperative Union Xicang Credit Union | 402838607046 | 碌曲县农村信用合作联社西仓信用社 |
| Luqu County Rural Credit Cooperative Union Langmusi Credit Union | 402838607011 | 碌曲县农村信用合作联社郎木寺信用社 |
| Luqu County Rural Credit Cooperative Union | 402838607087 | 碌曲县农村信用合作联社 |
| Diebu County Rural Credit Cooperative Chengxi Branch | 402838405205 | 迭部县农村信用合作联社城西分社 |
| Diebu County Rural Credit Cooperative Union Macuomei Road Branch | 402838405078 | 迭部县农村信用合作联社玛措美路分社 |
| Luqu County Rural Credit Cooperative Union Maai Credit Union | 402838607038 | 碌曲县农村信用合作联社玛艾信用社 |
| Hezuo City Rural Credit Cooperative Union Renmin Street Credit Union | 402838008083 | 合作市农村信用合作联社人民街信用社 |
| Hezuo City Rural Credit Cooperative Union Tongqin Credit Union | 402838008075 | 合作市农村信用合作联社通钦信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.