CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lintan County Rural Credit Cooperative Union Zhuoluo Credit Union | 402838102132 | 临潭县农村信用合作联社卓洛信用社 |
| Hezuo City Rural Credit Cooperative Union Kagaman Credit Union | 402838008034 | 合作市农村信用合作联社卡加曼信用社 |
| Lintan County Rural Credit Cooperative Union Jiaokou Credit Union | 402838100268 | 临潭县农村信用合作联社郊口信用社 |
| Lintan County Rural Credit Cooperative Union Biandu Credit Union | 402838102052 | 临潭县农村信用合作联社扁都信用社 |
| Diebu County Rural Credit Cooperative Union Yiwa Credit Union | 402838405019 | 迭部县农村信用合作联社益哇信用社 |
| Diebu County Rural Credit Cooperative Union Suburban Branch | 402838405150 | 迭部县农村信用合作联社城郊分社 |
| Diebu County Rural Credit Cooperative Union | 402838405117 | 迭部县农村信用合作联社 |
| Lintan County Rural Credit Cooperative Union Hongda Credit Union | 402838102124 | 临潭县农村信用合作联社宏达信用社 |
| Lintan County Rural Credit Cooperative Union Yeliguan Credit Union | 402838102108 | 临潭县农村信用合作联社冶力关信用社 |
| Diebu County Rural Credit Cooperative Union Plaza Credit Union | 402838405184 | 迭部县农村信用合作联社广场信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.