CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Diebu County Rural Credit Cooperative Union Wangzang Credit Union | 402838405060 | 迭部县农村信用合作联社旺藏信用社 |
| Diebu County Rural Credit Cooperative Union Kaba Credit Union | 402838405035 | 迭部县农村信用合作联社卡坝信用社 |
| Diebu County Rural Credit Cooperative Agricultural Trade Branch | 402838405141 | 迭部县农村信用合作联社农贸分社 |
| Lintan County Rural Credit Cooperative Union Guzhan Credit Union | 402838102028 | 临潭县农村信用合作联社古战信用社 |
| Hezuo City Rural Credit Cooperative Union Credit Union of the Week | 402838008122 | 合作市农村信用合作联社当周信用社 |
| Maqu County Rural Credit Cooperative Union Cairima Credit Union | 402838506068 | 玛曲县农村信用合作联社采日玛信用社 |
| Maqu County Rural Credit Cooperative Union Manrima Credit Union | 402838506033 | 玛曲县农村信用合作联社曼日玛信用社 |
| Diebu County Rural Credit Cooperative Union Huayuan Credit Union | 402838405086 | 迭部县农村信用合作联社花园信用社 |
| Diebu County Rural Credit Cooperative Union Xingdie Credit Union | 402838405133 | 迭部县农村信用合作联社兴迭信用社 |
| Hezuo City Rural Credit Cooperative Union Zogaidoma Credit Union | 402838008042 | 合作市农村信用合作联社佐盖多玛信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.