CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lintan County Rural Credit Cooperative Union Yangsha Credit Union | 402838102093 | 临潭县农村信用合作联社羊沙信用社 |
| Maqu County Rural Credit Cooperative Union Awancang Credit Union | 402838506050 | 玛曲县农村信用合作联社阿万仓信用社 |
| Hezuo City Rural Credit Cooperative Union Nawu Credit Union | 402838008018 | 合作市农村信用合作联社那吾信用社 |
| Xiahe County Rural Credit Cooperative Union Bola Credit Union | 402838701101 | 夏河县农村信用合作联社博拉信用社 |
| Zhouqu County Rural Credit Cooperative Union | 402838304190 | 舟曲县农村信用合作联社 |
| Xiahe County Rural Credit Cooperative Union Damai Credit Union | 402838701048 | 夏河县农村信用合作联社达麦信用社 |
| Maqu County Rural Credit Cooperative Union | 402838506076 | 玛曲县农村信用合作社联合社 |
| Xiahe County Rural Credit Cooperative Union Sangke Credit Union | 402838701013 | 夏河县农村信用合作联社桑科信用社 |
| Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Taoyan Credit Union | 402838203097 | 卓尼县农村信用合作联社洮砚信用社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Chengzhou Branch | 402831303348 | 成县农村信用合作联社成州分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.