CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhouqu County Chagang Rural Credit Cooperative402838304157舟曲县插岗农村信用合作社
Zhouqu County Chengguan Rural Credit Cooperative402838304085舟曲县城关农村信用合作社
Zhouqu County Rural Credit Cooperative Dongcheng Branch402838304245舟曲县农村信用合作联社东城分社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Suburban Credit Union402831303186成县农村信用合作联社城郊信用社
Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Truck Credit Union402838203030卓尼县农村信用合作联社卡车信用社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Beijie Branch402831303276成县农村信用合作联社北街分社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Chenyuan Credit Union402831303047成县农村信用合作联社陈院信用社
Xiahe County Rural Credit Cooperative Union Labrang Credit Union402838701152夏河县农村信用合作联社拉卜楞信用社
Maqu County Rural Credit Cooperative Union Tengzhi Credit Union402838506084玛曲县农村信用合作联社腾志信用社
Xiahe County Rural Credit Cooperative Association Kecai Credit Union402838701128夏河县农村信用合作联社科才信用社
Hiển thị 531–540 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.