CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhouqu County Rural Credit Cooperative Lianghekou Branch402838304237舟曲县农村信用合作联社两河口分社
Zhouqu County Rural Credit Cooperative Chengxi Branch402838304253舟曲县农村信用合作联社城西分社
Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Business Department402838203110卓尼县农村信用合作社联合社营业部
Zhouqu County Lijie Rural Credit Cooperative402838304036舟曲县立节农村信用社
Xiahe County Rural Credit Cooperative Union Qu'ao Credit Union402838701072夏河县农村信用合作联社曲奥信用社
Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Zangbawa Credit Union402838203101卓尼县农村信用合作联社藏吧哇信用社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Fanhe Credit Union402831303178成县农村信用合作联社镡河信用社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union402831303014成县农村信用合作联社
Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Azitan Credit Union402838203152卓尼县农村信用合作联社阿子滩信用社
Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402838203021卓尼县农村信用合作联社城关信用社
Hiển thị 551–560 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.