CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiahe County Rural Credit Cooperative Union Wanggertang Credit Union | 402838701056 | 夏河县农村信用合作联社王格尔塘信用社 |
| Xiahe County Rural Credit Cooperative Union Tanggaang Credit Union | 402838701089 | 夏河县农村信用合作联社唐尕昂信用社 |
| Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Kangduo Credit Union | 402838203089 | 卓尼县农村信用合作联社康多信用社 |
| Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Zagulu Credit Union | 402838203048 | 卓尼县农村信用合作联社扎古录信用社 |
| Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Fungus Credit Union | 402838203013 | 卓尼县农村信用合作联社木耳信用社 |
| Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Nalang Credit Union | 402838203136 | 卓尼县农村信用合作联社纳浪信用社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Dazhai Branch | 402831303292 | 成县农村信用合作联社大寨分社 |
| Xiahe County Rural Credit Cooperative Union Amuquhu Credit Union | 402838701110 | 夏河县农村信用合作联社阿木去乎信用社 |
| Xiahe County Rural Credit Cooperative Union Jiujia Credit Union | 402838701021 | 夏河县农村信用合作联社九甲信用社 |
| Zhouqu County Chengguan Credit Union Guangba Branch | 402838304212 | 舟曲县城关信用社广坝分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.