CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Guyachuan Credit Union | 402838203144 | 卓尼县农村信用合作联社古雅川信用社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Erlang Credit Union | 402831303102 | 成县农村信用合作联社二郎信用社 |
| Xiahe County Rural Credit Cooperative Union Ganga Credit Union | 402838701030 | 夏河县农村信用合作联社甘加信用社 |
| Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Liulin Credit Union | 402838203128 | 卓尼县农村信用合作联社柳林信用社 |
| Xiahe County Rural Credit Cooperative Union Yaliji Credit Union | 402838701136 | 夏河县农村信用合作联社牙利吉信用社 |
| Xiahe County Rural Credit Cooperative Union | 402838701144 | 夏河县农村信用合作联社 |
| Xiahe County Rural Credit Cooperative Union Madang Credit Union | 402838701064 | 夏河县农村信用合作联社麻当信用社 |
| Xiahe County Rural Credit Cooperative Union Zhayou Credit Union | 402838701097 | 夏河县农村信用合作联社扎油信用社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402831303022 | 成县农村信用合作联社城关信用社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Diancun Credit Union | 402831303071 | 成县农村信用合作联社店村信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.