CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Qiagai Credit Union | 402838203072 | 卓尼县农村信用合作联社恰盖信用社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Zhangqi Branch | 402831303305 | 成县农村信用合作联社张旗分社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Shaba Branch | 402831303209 | 成县农村信用合作联社沙坝分社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Xiaochuan Credit Union | 402831303135 | 成县农村信用合作联社小川信用社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Xinzhai Credit Union | 402831205129 | 宕昌县农村信用合作联社新寨信用社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Lianghekou Branch | 402831205153 | 宕昌县农村信用合作联社两河口分社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Linjiang Credit Union | 402831205081 | 宕昌县农村信用合作联社临江信用社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Maoba Branch | 402831303313 | 成县农村信用合作联社毛坝分社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Huangzhu Credit Union | 402831303098 | 成县农村信用合作联社黄渚信用社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Lion Branch | 402831205188 | 宕昌县农村信用合作联社狮子分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.