CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Suochi Branch | 402831303217 | 成县农村信用合作联社索池分社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Flagship Credit Union | 402831303039 | 成县农村信用合作联社支旗信用社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Awu Branch | 402831200238 | 宕昌县农村信用合作联社阿坞分社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Minjiang East Road Branch | 402831205223 | 宕昌县农村信用合作联社岷江东路分社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Shawan Credit Union | 402831205112 | 宕昌县农村信用合作联社沙湾信用社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Wangmo Branch | 402831303233 | 成县农村信用合作联社王磨分社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Lichuan Credit Union | 402831205049 | 宕昌县农村信用合作联社理川信用社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Xinchengzi Credit Union | 402831205073 | 宕昌县农村信用合作联社新城子信用社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Xinghua Branch | 402831205215 | 宕昌县农村信用合作联社兴化分社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Changzheng Road Branch | 402831205145 | 宕昌县农村信用合作联社长征路分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.