CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Hejiabao Credit Union | 402831205057 | 宕昌县农村信用合作联社何家堡信用社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Xincheng District Branch | 402831303356 | 成县农村信用合作联社新城区分社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Honghe Branch | 402831205161 | 宕昌县农村信用合作联社红河分社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Huangchen Credit Union | 402831303143 | 成县农村信用合作联社黄陈信用社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Guanghua Branch | 402831303330 | 成县农村信用合作联社广化分社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Huaya Credit Union | 402831303160 | 成县农村信用合作联社化垭信用社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Dangchang Credit Union | 402831205065 | 宕昌县农村信用合作联社宕昌信用社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Nanyang Credit Union | 402831205090 | 宕昌县农村信用合作联社南阳信用社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Bali Branch | 402831205258 | 宕昌县农村信用合作联社八力分社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Minjiang West Road Branch | 402831200246 | 宕昌县农村信用合作联社岷江西路分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.