CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huixian Rural Credit Cooperative Union Yuguan Credit Union402831908186徽县农村信用合作联社虞关信用社
Huixian Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402831908022徽县农村信用合作联社城关信用社
Wenxian Rural Credit Cooperative Union402831504016文县农村信用合作联社
Huixian Rural Credit Cooperative Union Jianxinlu Branch402831941926徽县农村信用合作联社建新路分社
Huixian Rural Credit Cooperative Union Jialing Credit Union402831908160徽县农村信用合作联社嘉陵信用社
Huixian Rural Credit Cooperative Union Fuzhen Credit Union402831908055徽县农村信用合作联社伏镇信用社
Huixian Rural Credit Cooperative Union Dahe Credit Union402831908178徽县农村信用合作联社大河信用社
Wenxian Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402831504081文县农村信用合作联社城关信用社
Wenxian Rural Credit Cooperative Union Bikou Credit Union402831504032文县农村信用合作联社碧口信用社
Huixian Rural Credit Cooperative Union Liulin Credit Union402831908151徽县农村信用合作联社柳林信用社
Hiển thị 611–620 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.