CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huixian Rural Credit Cooperative Union Mayan Credit Union402831908102徽县农村信用合作联社麻沿信用社
Huixian Rural Credit Cooperatives Commercial Street Branch402831908233徽县农村信用合作联社商贸街分社
Huixian Rural Credit Cooperative Union Ginkgo Credit Union402831908039徽县农村信用合作联社银杏信用社
Longnan Wudu Rural Cooperative Bank Business Department402831001013陇南武都农村合作银行营业部
Longnan Wudu Rural Cooperative Bank Chengjiao Branch402831001021陇南武都农村合作银行城郊支行
Huixian Rural Credit Cooperative Union Dongjie Branch402831940118徽县农村信用合作联社东街分社
Huixian Rural Credit Cooperative Gaoqiao Credit Union402831908119徽县农村信用合作联社高桥信用社
Longnan Wudu Rural Cooperative Bank Chengguan Branch402831001361陇南武都农村合作银行城关支行
Huixian Rural Credit Cooperative Union402831908014徽县农村信用合作联社
Huixian Rural Credit Cooperative Union Lichuan Credit Union402831908063徽县农村信用合作联社栗川信用社
Hiển thị 621–630 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.