CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinta County Rural Credit Cooperative Union | 402826405017 | 金塔县农村信用合作联社 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union Beijing Road Branch, Baiyin City | 402824001291 | 白银市白银区农村信用合作联社北京路分社 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union, Baiyin City, Gongyuan Road Branch | 402824001259 | 白银市白银区农村信用合作联社公园路分社 |
| Baiyin Pingchuan District Rural Credit Cooperative Union Baoji Credit Union | 402824403033 | 白银市平川区农村信用合作联社宝积信用社 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union Dongtai Branch, Baiyin City | 402824001146 | 白银市白银区农村信用合作联社东台分社 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union Wuchuan New Village Branch, Baiyin City | 402824001162 | 白银市白银区农村信用合作联社武川新村分社 |
| Jinta County Rural Credit Cooperative Union Gucheng Credit Union | 402826405130 | 金塔县农村信用合作联社古城信用社 |
| Subei Mongolian Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Shibaocheng Credit Union | 402826506034 | 肃北蒙古族自治县农村信用合作联社石包城信用社 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union Tongcheng Branch, Baiyin City | 402824001120 | 白银市白银区农村信用合作联社铜城分社 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union of Baiyin City Wuchuan Credit Union | 402824001058 | 白银市白银区农村信用合作联社武川信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.