CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jinta County Rural Credit Cooperative Union Tuanjie Branch402826405121金塔县农村信用合作联社团结分社
Jinta County Rural Credit Cooperative Union Xiba Credit Union402826405156金塔县农村信用合作联社西坝信用社
Jinta County Rural Credit Cooperative Union Middle East Credit Union402826405113金塔县农村信用合作联社中东信用社
Subei Mongolian Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402826506018肃北蒙古族自治县农村信用合作联社
Baiyin District Rural Credit Cooperative Union Gaoxin Credit Union402824001339白银区农村信用合作联社高新信用社
Baiyin District Rural Credit Cooperative Union, Baiyin City, Wangxian Credit Union402824001031白银市白银区农村信用合作联社王岘信用社
Jinta County Rural Credit Cooperative Union Suburban Credit Union402826405228金塔县农村信用合作联社城郊信用社
Jinta County Rural Credit Cooperative Union Aerospace Credit Union402826405197金塔县农村信用合作联社航天信用社
Jinta County Rural Credit Cooperative Union Jiji Credit Union402826405164金塔县农村信用合作联社芨芨信用社
Baiyin District Rural Credit Cooperative Union Western Market Branch, Baiyin City402824001154白银市白银区农村信用合作联社西部市场分社
Hiển thị 651–660 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.