CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baiyin Pingchuan District Rural Credit Cooperative Union | 402824403017 | 白银市平川区农村信用合作联社 |
| Jinta County Rural Credit Cooperative Union Dongba Credit Union | 402826405084 | 金塔县农村信用合作联社东坝信用社 |
| Jinta County Rural Credit Cooperative Union Sanhe Credit Union | 402826405076 | 金塔县农村信用合作联社三合信用社 |
| Jinta County Rural Credit Cooperative Union Jinta Credit Union | 402826405033 | 金塔县农村信用合作联社金塔信用社 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union Shuichuan Credit Union of Baiyin City | 402824001023 | 白银市白银区农村信用合作联社水川信用社 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union Yongxing Branch, Baiyin City | 402824001200 | 白银市白银区农村信用合作联社永兴分社 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union Yincheng Branch, Baiyin City | 402824001283 | 白银市白银区农村信用合作联社银城分社 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union Chengguan Branch, Baiyin City | 402824001218 | 白银市白银区农村信用合作联社城关分社 |
| Jinta County Rural Credit Cooperative Union Fenghuoping Branch | 402826405092 | 金塔县农村信用合作联社烽火坪分社 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union, Baiyin City, Hongxing Road Branch | 402824001242 | 白银市白银区农村信用合作联社红星路分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.