CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union | 402824305011 | 景泰县农村信用合作联社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Badaoquan Credit Union | 402824305100 | 景泰县农村信用合作联社八道泉信用社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Plaza Branch | 402824305239 | 景泰县农村信用合作联社广场分社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Manshuitan Credit Union | 402824305126 | 景泰县农村信用合作联社漫水滩信用社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union South Branch | 402824305167 | 景泰县农村信用合作联社南部分社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Caowotan Credit Union | 402824305095 | 景泰县农村信用合作联社草窝滩信用社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Xiquan Credit Union | 402824305046 | 景泰县农村信用合作联社喜泉信用社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Zhenglu Credit Union | 402824305062 | 景泰县农村信用合作联社正路信用社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Tiaoshan Road Branch | 402824305175 | 景泰县农村信用合作联社条山路分社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Taikang Road Branch | 402824305206 | 景泰县农村信用合作联社泰康路分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.