CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Wufo Credit Union | 402824305020 | 景泰县农村信用合作联社五佛信用社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Tiaonong Branch | 402824305183 | 景泰县农村信用合作联社条农分社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Hongshui Credit Union | 402824305134 | 景泰县农村信用合作联社红水信用社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Huanghe Road Branch | 402824305214 | 景泰县农村信用合作联社黄河路分社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Shangshawo Credit Union | 402824305087 | 景泰县农村信用合作联社上沙沃信用社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402824305142 | 景泰县农村信用合作联社城关信用社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Xidajie Branch | 402824305191 | 景泰县农村信用合作联社西大街分社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Zhongquan Credit Union | 402824305054 | 景泰县农村信用合作联社中泉信用社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Luyang Credit Union | 402824305038 | 景泰县农村信用合作联社芦阳信用社 |
| Jingtai County Rural Credit Cooperative Shoulu Branch | 402824305159 | 景泰县农村信用合作联社寿鹿分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.