CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union, Baiyin City Qiangwan Credit Union | 402824001040 | 白银市白银区农村信用合作联社强湾信用社 |
| Jinta County Rural Credit Cooperative Union Dazhuangzi Credit Union | 402826405105 | 金塔县农村信用合作联社大庄子信用社 |
| Jinta County Rural Credit Cooperative Union Jiefang Road Branch | 402826405236 | 金塔县农村信用合作联社解放路分社 |
| Jinta County Rural Credit Cooperative Union Yangjingziwan Credit Union | 402826405041 | 金塔县农村信用合作联社羊井子湾信用社 |
| Baiyin City Pingchuan District Rural Credit Cooperative Union Chengxing Credit Union | 402824403068 | 白银市平川区农村信用合作联社城兴信用社 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union Yongfeng Branch, Baiyin City | 402824001306 | 白银市白银区农村信用合作联社永丰分社 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union of Baiyin City | 402824001015 | 白银市白银区农村信用合作联社 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union Dachuandu Branch, Baiyin City | 402824001103 | 白银市白银区农村信用合作联社大川渡分社 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union Tianjin Road Credit Union | 402824001322 | 白银区农村信用合作联社天津路信用社 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union Shannan Branch of Baiyin City | 402824001179 | 白银市白银区农村信用合作联社山南分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.