CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Guanting Credit Union | 402831205104 | 宕昌县农村信用合作联社官亭信用社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Nanhe Credit Union | 402831205032 | 宕昌县农村信用合作联社南河信用社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Zhifang Credit Union | 402831303119 | 成县农村信用合作联社纸坊信用社 |
| Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Hadapu Credit Union | 402831205024 | 宕昌县农村信用合作联社哈达铺信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Beijie Branch | 402831940222 | 徽县农村信用合作联社北街分社 |
| Wenxian Rural Credit Cooperative Union Qiaotou Credit Union | 402831504153 | 文县农村信用合作联社桥头信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Youlong Credit Union | 402831908080 | 徽县农村信用合作联社游龙信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Yushu Credit Union | 402831908135 | 徽县农村信用合作联社榆树信用社 |
| Wenxian Rural Credit Cooperative Union Linjiang Credit Union | 402831504161 | 文县农村信用合作联社临江信用社 |
| Wenxian Rural Credit Cooperative Union Zhongzhai Credit Union | 402831504137 | 文县农村信用合作联社中寨信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.