CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Suyuan Credit Union402831303127成县农村信用合作联社苏元信用社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union402831205016宕昌县农村信用合作联社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402831205137宕昌县农村信用合作联社城关信用社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Paosha Credit Union402831303055成县农村信用合作联社抛沙信用社
Chengxian Rural Credit Cooperative Nanqiao Branch402831303284成县农村信用合作联社南桥分社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Xiaochuan Road Branch402831303364成县农村信用合作联社小川路分社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Haoti Branch402831205207宕昌县农村信用合作联社好梯分社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Renmin Road Branch402831205170宕昌县农村信用合作联社人民路分社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Hongchuan Credit Union402831303063成县农村信用合作联社红川信用社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Songping Credit Union402831303080成县农村信用合作联社宋坪信用社
Hiển thị 571–580 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.