CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lintan County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402838102010 | 临潭县农村信用合作联社城关信用社 |
| Lintan County Rural Credit Cooperative Union Dianzi Credit Union | 402838102077 | 临潭县农村信用合作联社店子信用社 |
| Maqu County Rural Credit Cooperative Union Qihama Credit Union | 402838506041 | 玛曲县农村信用合作联社齐哈玛信用社 |
| Lintan County Rural Credit Cooperative Union Baozi Credit Union | 402838100276 | 临潭县农村信用合作联社堡子信用社 |
| Hezuo City Rural Credit Cooperative Union Nanmulou Credit Union | 402838008106 | 合作市农村信用合作联社南木楼信用社 |
| Hezuo City Rural Credit Cooperative Union Yiheang Credit Union | 402838008114 | 合作市农村信用合作联社伊合昂信用社 |
| Luqu County Rural Credit Cooperative Union Ala Branch | 402838607079 | 碌曲县农村信用合作联社阿拉分社 |
| Maqu County Rural Credit Cooperative Union Nima Credit Union | 402838506017 | 玛曲县农村信用合作联社尼玛信用社 |
| Luqu County Rural Credit Cooperative Union Walking Street Branch | 402838607095 | 碌曲县农村信用合作联社步行街分社 |
| Hezuo City Rural Credit Cooperative Union Lexiu Credit Union | 402838008059 | 合作市农村信用合作联社勒秀信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.