CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Lintan County Rural Credit Cooperative Union Gucheng Credit Union402838100284临潭县农村信用合作联社古城信用社
Lintan County Rural Credit Cooperative Union Yangyong Credit Union402838102036临潭县农村信用合作联社羊永信用社
Lintan County Rural Credit Cooperative Union Xincheng Credit Union402838102044临潭县农村信用合作联社新城信用社
Maqu County Rural Credit Cooperative Union Oula Credit Union402838506025玛曲县农村信用合作联社欧拉信用社
Lintan County Rural Credit Cooperative Union402838102116临潭县农村信用合作联社
Diebu County Rural Credit Cooperative Union Dianga Credit Union402838405027迭部县农村信用合作联社电尕信用社
Diebu County Rural Credit Cooperative Union Lazikou Credit Union402838405109迭部县农村信用合作联社腊子口信用社
Diebu County Rural Credit Cooperative Union Baiyun Branch402838450229迭部县农村信用合作联社白云分社
Lintan County Rural Credit Cooperative Union Chenqi Credit Union402838102085临潭县农村信用合作联社陈旗信用社
Lintan County Rural Credit Cooperative Union Shimen Credit Union402838102069临潭县农村信用合作联社石门信用社
Hiển thị 471–480 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.