CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Yangzhuang Branch | 402829406102 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社杨庄分社 |
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union Yonghe Credit Union | 402834605129 | 正宁县农村信用合作联社永和信用社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Longchuan Credit Union | 402829202079 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社陇川信用社 |
| Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Lianfeng Branch | 402829406313 | 渭源县农村信用合作联社莲峰分社 |
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Union Jinzhong Credit Union | 402829604042 | 漳县农村信用合作联社金钟信用社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Third Shop Credit Union | 402829202239 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社第三铺信用社 |
| Beizhai Credit Union of Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union of Gansu Province | 402829406055 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社北寨信用社 |
| Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Xinzhai Credit Union | 402829406071 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社新寨信用社 |
| Tongwei County Rural Credit Cooperative Plaza Branch | 402829202327 | 通渭县农村信用合作联社广场分社 |
| Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Junshan Road Branch | 402829406305 | 渭源县农村信用合作联社君山路分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.