CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Union Wuyang Road Credit Union | 402829604083 | 漳县农村信用合作联社武阳路信用社 |
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union Yulinzi Credit Union | 402834605049 | 正宁县农村信用合作联社榆林子信用社 |
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union Xipo Credit Union | 402834605073 | 正宁县农村信用合作联社西坡信用社 |
| Longshan Credit Union, Tongwei County, Dingxi City | 402829202062 | 定西市通渭县陇山信用社 |
| Qingnian Road Branch of Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union, Gansu Province | 402829406241 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社青年路分社 |
| Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Tianjiahe Credit Union | 402829406143 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社田家河信用社 |
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Union Four Tribes Credit Union | 402829604067 | 漳县农村信用合作联社四族信用社 |
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Union Wudang Credit Union | 402829604147 | 漳县农村信用合作联社武当信用社 |
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Union Yanjing Credit Union | 402829604106 | 漳县农村信用合作联社盐井信用社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union West Street Branch | 402829202298 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社西街分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.