CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Union Maquan Credit Union | 402829600156 | 漳县农村信用合作联社马泉信用社 |
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Union Shihuqiao Credit Union | 402829604114 | 漳县农村信用合作联社殪虎桥信用社 |
| Dingxi City Tongwei County Bangluo Credit Union | 402829202175 | 定西市通渭县榜罗信用社 |
| Dingxi Tongwei County Yigang Credit Union | 402829202095 | 定西市通渭县义岗信用社 |
| Dingxi City Zhang County Xinsi Credit Union | 402829604059 | 定西市漳县新寺信用社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Jinping Branch | 402829202134 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社锦屏分社 |
| Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Xincheng District Branch | 402829406194 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社新城区分社 |
| Gansu Longxi Rural Cooperative Bank Xueshan Branch | 402829303254 | 甘肃陇西农村合作银行雪山分理处 |
| Gansu Province Weiyuan County Rural Credit Cooperative Qinqi Branch | 402829406217 | 甘肃省渭源县农村信用合作联社秦祁分社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Xiguan Branch | 402829202247 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社西关分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.