CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402834802028 | 镇原县农村信用合作联社城关信用社 |
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Shangxiao Credit Union | 402834802077 | 镇原县农村信用合作联社上肖信用社 |
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Xincheng Credit Union | 402834802245 | 镇原县农村信用合作联社新城信用社 |
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Sancha Credit Union | 402834802149 | 镇原县农村信用合作联社三岔信用社 |
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Tunzi Credit Union | 402834802069 | 镇原县农村信用合作联社屯字信用社 |
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402834605145 | 正宁县农村信用合作联社城关信用社 |
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Dongjie Branch | 402834802270 | 镇原县农村信用合作联社东街分社 |
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Wugou Credit Union | 402834802190 | 镇原县农村信用合作联社武沟信用社 |
| Zhenyuan County Rural Credit Cooperative Union Yinjiacheng Branch | 402834802157 | 镇原县农村信用合作联社殷家城分社 |
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union Gonghe Credit Union | 402834605057 | 正宁县农村信用合作联社宫河信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.