CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Taichang Branch | 402834703178 | 甘肃宁县农村合作银行太昌支行 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Jiuxian Branch | 402834703047 | 甘肃宁县农村合作银行九岘分理处 |
| Pingzi Branch of Ningxian Rural Cooperative Bank of Gansu | 402834703102 | 甘肃宁县农村合作银行平子支行 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Renmin Road Branch | 402834703292 | 甘肃宁县农村合作银行人民路分理处 |
| Ningxian Rural Cooperative Bank of Gansu Province Ningxian Lukou Branch | 402834703284 | 甘肃宁县农村合作银行宁县路口分理处 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Urban Branch | 402834703250 | 甘肃宁县农村合作银行城区支行 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Jincun Branch | 402834703055 | 甘肃宁县农村合作银行金村分理处 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Guanyin Branch | 402834703039 | 甘肃宁县农村合作银行观音分理处 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Liangping Branch | 402834703119 | 甘肃宁县农村合作银行良平支行 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Shigu Branch | 402834703071 | 甘肃宁县农村合作银行石鼓分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.