CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Chuimatan Credit Union | 402836808302 | 积石山县农村信用合作联社吹麻滩信用社 |
| Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Dahejia Credit Union | 402836808100 | 积石山县农村信用合作联社大河家信用社 |
| Kangle County Rural Credit Cooperative Union Wuhu Credit Union | 402836303184 | 康乐县农村信用合作联社五户信用社 |
| Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Liugou Credit Union | 402836808134 | 积石山县农村信用合作联社柳沟信用社 |
| Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Hebei Branch | 402836505034 | 广河县农村信用合作联社河北分社 |
| Gansu Province Kangle County Rural Credit Cooperative Union Zhongjie Credit Union | 402836303205 | 甘肃省康乐县农村信用合作联社中街信用社 |
| Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Majiabao Credit Union | 402836606119 | 和政县农村信用合作联社马家堡信用社 |
| Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Longquan Credit Union | 402836606022 | 和政县农村信用合作联社龙泉信用社 |
| Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Buyer Group Credit Union | 402836606102 | 和政县农村信用合作联社买家集信用社 |
| Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Qianchuan Credit Union | 402836672095 | 和政县农村信用合作联社前川信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.