CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Shanghua Branch402821006233甘肃榆中农村合作银行上花分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Wangjiaping Branch402821006410甘肃榆中农村合作银行汪家坪分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Dongcheng Branch402821006313甘肃榆中农村合作银行东城分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Longquan Branch402821006102甘肃榆中农村合作银行龙泉分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Qingyang Road Branch402821006039甘肃榆中农村合作银行庆阳路支行
Gaolan County Rural Credit Cooperative Chengguan Branch402821007050皋兰县农村信用合作联社城关分社
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Dashuidong Branch402821006372甘肃榆中农村合作银行大水洞分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Qiyun North Road Savings Branch402821006436甘肃榆中农村合作银行栖云北路储蓄所
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Hongxing Branch402821006321甘肃榆中农村合作银行红星分理处
Gaolan County Rural Credit Cooperative Jiuzhou Branch402821007236皋兰县农村信用合作联社九州分社
Hiển thị 41–50 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.