CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gaolan County Rural Credit Cooperative Union402821007017皋兰县农村信用合作联社
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Gancao Branch402821006098甘肃榆中农村合作银行甘草支行
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Majiasi Branch402821006305甘肃榆中农村合作银行麻家寺分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Zhonglianchuan Branch402821006186甘肃榆中农村合作银行中连川分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Yinshan Branch402821006151甘肃榆中农村合作银行银山分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Wanchuan Branch402821006071甘肃榆中农村合作银行宛川分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Xiaguanying Branch402821006178甘肃榆中农村合作银行夏官营支行
Gaolan County Rural Credit Cooperative Scrap Metal Trading Market Branch402821007308皋兰县农村信用合作联社废旧金属交易市场分社
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Nanguan Savings Branch402821006276甘肃榆中农村合作银行南关储蓄所
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Xinglong Road Savings Branch402821006428甘肃榆中农村合作银行兴隆路储蓄所
Hiển thị 21–30 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.