CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 402585053016 | 东莞农村商业银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行 |
| Foshan Sanshui District Rural Credit Cooperative Union Baini Credit Union | 402588040413 | 佛山市三水区农村信用合作联社白坭信用社 |
| Foshan Sanshui District Rural Credit Cooperative Union | 402588040018 | 佛山市三水区农村信用合作联社 |
| Foshan Sanshui District Rural Credit Cooperative Union Chengnei Branch | 402588040616 | 佛山市三水区农村信用合作联社城内分社 |
| Foshan Sanshui District Rural Credit Cooperative Union Southwest Credit Union | 402588040122 | 佛山市三水区农村信用合作联社西南信用社 |
| Foshan Sanshui District Rural Credit Cooperative Union Leping Credit Union | 402588040770 | 佛山市三水区农村信用合作联社乐平信用社 |
| Foshan Sanshui District Rural Credit Cooperative Union Sanxing Branch | 402588040180 | 佛山市三水区农村信用合作联社三兴分社 |
| Foshan Sanshui District Rural Credit Cooperative Union Datang Credit Union | 402588040368 | 佛山市三水区农村信用合作联社大塘信用社 |
| Foshan Sanshui District Rural Credit Cooperative Union Agile Branch | 402588040286 | 佛山市三水区农村信用合作联社雅居乐分社 |
| Foshan Sanshui District Rural Credit Cooperative Union Lubao Credit Union | 402588040528 | 佛山市三水区农村信用合作联社芦苞信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 411 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.