CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Yunfu City, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Platform Credit Union | 402593900307 | 郁南县农村信用合作联社平台信用社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Tongmen Credit Union | 402593900606 | 郁南县农村信用合作联社通门信用社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Guixu Credit Union | 402593900403 | 郁南县农村信用合作联社桂圩信用社 |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Luopang Credit Union | 402593900702 | 郁南县农村信用合作联社罗旁信用社 |
| Yunfu City Credit Cooperative Management Office Computer Network Center (not open to the public) | 402593700009 | 云浮市信用合作管理办公室电子计算机网络中心(不对外办理业务) |
| Yunan County Rural Credit Cooperative Union Liantan Credit Union | 402593900905 | 郁南县农村信用合作联社连滩信用社 |
| Yunfu City Yun'an District Rural Credit Cooperative Union Baishi Credit Union | 402593710300 | 云浮市云安区农村信用合作联社白石信用社 |
| Yunfu City Yun'an District Rural Credit Cooperative Union Chadong Credit Union | 402593710705 | 云浮市云安区农村信用合作联社茶洞信用社 |
| Yunfu City Yun'an District Rural Credit Cooperative Union | 402593710012 | 云浮市云安区农村信用合作联社 |
| Yunfu City Yun'an District Rural Credit Cooperative Union Fulin Credit Union | 402593710609 | 云浮市云安区农村信用合作联社富林信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 35 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Yunfu City, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.