CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Heze City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Lintai Branch | 402475603230 | 山东巨野农村商业银行麟台支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Zhangzhai Branch | 402476104754 | 山东东明农村商业银行张寨支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Fuchun Branch | 402475904483 | 山东鄄城农村商业银行富春支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402475904434 | 山东鄄城农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Dinglichang Branch | 402475804242 | 山东郓城农村商业银行丁里长支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Linju Branch | 402475603141 | 山东巨野农村商业银行麟居支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Guanglin Branch | 402475603094 | 山东巨野农村商业银行光麟支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Yingli Branch | 402475603658 | 山东巨野农村商业银行营里支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Yongfeng Branch | 402475603504 | 山东巨野农村商业银行永丰支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402475904008 | 山东鄄城农村商业银行城关支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 306 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Heze City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.