CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank | 402451001004 | 济南农村商业银行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Olympic Sports Middle Road Branch | 402451010015 | 济南农村商业银行奥体中路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Baliqiao Branch | 402451010689 | 济南农村商业银行八里桥分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Baliwa Branch | 402451010849 | 济南农村商业银行八里洼分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Bazi Branch | 402451002630 | 济南农村商业银行坝子分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Baohua Street Branch | 402451010584 | 济南农村商业银行宝华街分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Binhe Branch | 402451010402 | 济南农村商业银行滨河分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Cailong Branch | 402451002355 | 济南农村商业银行彩龙分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Baigudui Branch | 402451002306 | 济南农村商业银行白谷堆分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Caishi Branch | 402451002015 | 济南农村商业银行彩石支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.