CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jinan Rural Commercial Bank Changqing Branch402451004002济南农村商业银行长清支行
Jinan Rural Commercial Bank Daguanyuan Branch402451010242济南农村商业银行大观园支行
Jinan Rural Commercial Bank Daqiao Branch402451001061济南农村商业银行大桥支行
Jinan Rural Commercial Bank Cuijia Branch402451002443济南农村商业银行崔家分理处
Jinan Rural Commercial Bank Daxin Branch402451002568济南农村商业银行大辛分理处
Jinan Rural Commercial Bank Chengguan Branch402451004019济南农村商业银行城关支行
Jinan Rural Commercial Bank University Science and Technology Park Branch402451004248济南农村商业银行大学科技园支行
Jinan Rural Commercial Bank Dingjia Branch402451010138济南农村商业银行丁家支行
Jinan Rural Commercial Bank Dongcheng Branch402451010099济南农村商业银行东城支行
Jinan Rural Commercial Bank Dikou Road Branch402451010339济南农村商业银行堤口路支行
Hiển thị 11–20 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.