CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Dongfeng Branch | 402451004264 | 济南农村商业银行东风分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Dongguan Branch | 402451004125 | 济南农村商业银行东关分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Dongmen Branch | 402451010146 | 济南农村商业银行东门分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Dangjiazhuang Branch | 402451001070 | 济南农村商业银行党家庄支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank East Asia Branch | 402451010451 | 济南农村商业银行东亚分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Dongfang Branch | 402451002785 | 济南农村商业银行东方分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Dongjia Branch | 402451002023 | 济南农村商业银行董家支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Duanbei Branch | 402451010728 | 济南农村商业银行段北分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Danfeng Branch | 402451004256 | 济南农村商业银行丹凤分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Foshan Branch | 402451010904 | 济南农村商业银行佛山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.