CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jinan Rural Commercial Bank Duandian Branch402451010630济南农村商业银行段店支行
Jinan Rural Commercial Bank Gaoxin Branch402451010592济南农村商业银行高新支行
Jinan Rural Commercial Bank Erxian Branch402451002162济南农村商业银行二仙分理处
Jinan Rural Commercial Bank Gongbei Branch402451002494济南农村商业银行工北分理处
Jinan Rural Commercial Bank Guide Branch402451004035济南农村商业银行归德支行
Jinan Rural Commercial Bank Guodian Branch402451002058济南农村商业银行郭店支行
Jinan Rural Commercial Bank Gushan Branch402451004027济南农村商业银行崮山支行
Jinan Rural Commercial Bank Hanyu Jingu Branch402451002380济南农村商业银行汉峪金谷支行
Jinan Rural Commercial Bank Hancang Branch402451002541济南农村商业银行韩仓分理处
Jinan Rural Commercial Bank Ganggou Branch402451002031济南农村商业银行港沟支行
Hiển thị 31–40 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.